Chi phí
[Demo] Giới thiệu biểu phí minh bạch. Mọi con số đều là dữ liệu giả lập.
Áp dụng từ: 2026-04-01 — ※ Các con số trên là dữ liệu giả lập cho bản demo.
Bảng chi phí
Phí gia nhập và phí thường niên
| Phí gia nhập | 30.000 ¥Trong đó 10.000¥ là vốn góp |
|---|---|
| Phí thường niên | 30.000 ¥Trả 1 lần/năm. Trả góp 3.000¥/tháng |
Chi phí khoá học pháp định
| Vé máy bay | 60.000 ¥/người |
|---|---|
| Lập & nộp hồ sơ | 15.000 ¥/người/lần |
| Khám sức khoẻ trước tuyển | 10.000 ¥/người |
| Khoá học pháp định 160 giờ | 70.000 ¥/người/tháng |
| Trợ cấp khoá học | 50.000 ¥/người/tháng |
Phí giám lý (theo tháng / mỗi doanh nghiệp)
[Demo] Phí giám lý tính theo doanh nghiệp dựa trên số lượng tiếp nhận, không tính theo đầu người.
| Số thực tập sinh | Phí giám lý | Quy đổi/người |
|---|---|---|
| 1〜3 người | 50.000 ¥ / DN·tháng | 16.667 ¥ |
| 4〜6 người | 90.000 ¥ / DN·tháng | 15.000 ¥ |
| 7〜9 người | 120.000 ¥ / DN·tháng | 13.333 ¥ |
| Phí cơ quan phái cử | 10.000 ¥ / người·tháng | |
Ước tính chi phí tiếp nhận
[Demo] Ước tính khi tiếp nhận 3 thực tập sinh (tính theo lương tối thiểu 1.100¥ của Saitama).
| Chi phí ban đầu (chia 36 tháng) | 5.716 ¥ |
|---|---|
| Chi phí khác (chia 36 tháng) | 3.317 ¥ |
| Phí giám lý HTX | 16.667 ¥ |
| Phí cơ quan phái cử | 10.000 ¥ |
| Lương thực tập sinh | 176.000 ¥ |
| Bảo hiểm lao động | 3.000 ¥ |
| Bảo hiểm xã hội | 20.000 ¥ |
| Tổng phụ hằng tháng (A) | 234.700 ¥ |
| Phí ký túc xá | 15.000 ¥ |
|---|---|
| Điện nước | 8.000 ¥ |
| Tổng khấu trừ (B) | 23.000 ¥ |
Chi phí hằng tháng cho mỗi thực tập sinh (A − B) 211.700 ¥
Mô phỏng so sánh phí giám lý
[Demo] So sánh phí giám lý trong 3 năm khi mỗi năm tiếp nhận 3 người.
| Năm | Số người | COLORS COOPERATIVES ASSOCIATION | HTX A | HTX B |
|---|---|---|---|---|
| Năm 1 | 3 | 80.000 ¥ mỗi năm: 960.000 ¥ | 105.000 ¥ mỗi năm: 1.260.000 ¥ +300.000 ¥ | 165.000 ¥ mỗi năm: 1.980.000 ¥ +1.020.000 ¥ |
| Năm 2 | 6 | 150.000 ¥ mỗi năm: 1.800.000 ¥ | 210.000 ¥ mỗi năm: 2.520.000 ¥ +720.000 ¥ | 330.000 ¥ mỗi năm: 3.960.000 ¥ +2.160.000 ¥ |
| Năm 3 | 9 | 210.000 ¥ mỗi năm: 2.520.000 ¥ | 315.000 ¥ mỗi năm: 3.780.000 ¥ +1.260.000 ¥ | 495.000 ¥ mỗi năm: 5.940.000 ¥ +3.420.000 ¥ |
| Chênh lệch tích luỹ 3 năm | +2.280.000 ¥ | +6.600.000 ¥ | ||